ClockWorld.info
Actual hour everywhere
Vietnam
Vietnam current hour
Vietnam local time
London
Londre local time
Great Britain local time
New York
New York local time
United States local time
Guanzhou
Guangzhou local time
China local time
Rabat
Rabat local time
Morocco local time
Sydney
Sydney local time
Australia local time

Vietnam current local time

Vietnam local time

Vietnam hour
Time zone : Asia/Ho_Chi_Minh
  • Country : Vietnam
  • Capital : Hanoi
  • Population : 89,571,130
  • Country code (Iso) : VN / VNM
  • Dialing code : +84 / 0084
  • Currency : Dong

Weather in Ha Noi

26°C
scattered clouds
  • Temperatures : 26/26°C
  • Wind : 1 km/h
  • Pressure : 1009 hPa
  • Air humidity : 100 %
  • Cloud cover : 48 %
  • Sunrise : 00 h 45
  • Sunset : 12 h 52
  • Daylight hours : 12 h 06


Vietnam country

Vietnam is a country located on Asia. The capital of Vietnam is Hanoi, where the time zone is Asia/Ho_Chi_Minh and the zone name is SE Asia Standard Time (ICT). The population of Vietnam is 89,571,130 inhabitants for an area of ​​329,560 km2.

The languages ​​spoken in Vietnam are : Vietnamese (official), English (increasingly favored as a second language), some French, Chinese, and Khmer, mountain area languages (Mon-Khmer and Malayo-Polynesian).

The currency of Vietnam is the Dong and the internet extenstion (tld) is the .vn. To call to Vietnam you must first enter the dialing code 0084 or +84. The GDP of Vietnam is 170 billion dollars, which is about an average per capita GDP of 1,898 dollars.


Vietnam time zone

Time ZoneAsia/Ho_Chi_Minh
ZoneICT
Zone nameSE Asia Standard Time
Standard time zoneUTC/GMT +07:00 hour
DST (Daylight Saving Time)+07:00 hour
(in use :
)


Vietnam currency

Currency codeVND
Currency nameDong
Symbol
Currency num code704
Decimals0


Vietnam postal code format (Postal code)

Postal format999999
Postal namePostal code


Vietnam administratives levels

Administrative nameAdmin levelAdmin name (english) number
Regions Admin level 1Regions8
Municipalities Admin level 2Municipalities5
Provinces Admin level 2Provinces58
Cities Admin level 3Cities26
Quận Admin level 3Urban districts46
Townships Admin level 3Townships78
Huyện Admin level 3Rural districts548
Thị Trấn Admin level 4Town districts625
Admin level 4Communes9145
Phường Admin level 4Wards1415


About Vietnam

Continent : Asia
Time zone : Asia/Ho_Chi_Minh
Population : 89,571,130
Total area : 329,560 km2
Capital : Hanoi

Languages :

  • Vietnamese (official)
  • English (increasingly favored as a second language)
  • some French
  • Chinese
  • and Khmer
  • mountain area languages (Mon-Khmer and Malayo-Polynesian)

Currency : Dong
Internet Tld : .vn
Dialing code : +84
Internet hosts : 189,553
Internet users : 23,382,000 (26.10 %)
Mobile phones in circulation : 134,066,000
Gross domestic product (GDP) : 170 billion dollars
GDP per capita : 1,898 dollars

CityPopulation
Ho Chi Minh City3,467,331
Hanoi1,431,270
Da Nang752,493
Haiphong602,695
Biên Hòa407,208
Huế287,217
Nha Trang283,441
Cần Thơ259,598
Rạch Giá228,356
Qui Nhon210,338
Vũng Tàu209,683
Ðà Lạt197,000
Thành Phố Nam Định193,499
Vinh163,759
Phan Thiết160,652
La Gi160,652
Long Xuyên158,153
Cần Giuộc152,200
Bảo Lộc151,915
Thành Phố Hạ Long148,066
Buôn Ma Thuột146,975
Cam Ranh146,771
Sa Pá138,622
Cẩm Phả Mines135,477
Thành Phố Thái Nguyên133,877
Mỹ Tho122,310
Sóc Trăng114,453
Pleiku114,225
Thanh Hóa112,473
Cà Mau111,894
Thành phố Bạc Liêu107,911
Yên Vinh107,082
Thành Phố Hòa Bình105,260
Vĩnh Long103,314
Yên Bái96,540
Sông Cầu94,066
Việt Trì93,475
Phan Rang-Tháp Chàm91,520
Thủ Dầu Một91,009
Củ Chi75,000
Móng Cái72,960
Cho Dok70,239
Tuy Hòa69,596
Tân An64,801
Thành Phố Uông Bí63,829
Cao Lãnh63,770
Sadek60,073
Bến Tre59,442
Tam Kỳ59,000
Thành Phố Hải Dương58,030
Trà Vinh57,408
Thành Phố Lạng Sơn55,981
Cần Giờ55,137
Bỉm Sơn53,754
Bắc Giang53,728
Thành Phố Thái Bình53,071
Hà Đông50,877
Phú Khương47,966
Kon Tum47,409
Bắc Ninh43,564
Thành Phố Cao Bằng41,112
Sơn Tây40,636
Dien Bien Phu40,282
Hưng Yên40,273
Hà Tiên40,000
Thành Phố Ninh Bình36,864
Lào Cai36,502
Tây Ninh36,456
Thành Phố Tuyên Quang36,430
Quảng Ngãi32,992
Hội An32,757
Thành Phố Hà Giang32,690
Thành Phố Phủ Lý31,801
Kwang Binh31,040
Cát Bà30,000
Hà Tĩnh27,728
Vị Thanh24,477
Don Luan23,978
Sơn La19,054
Vĩnh Yên17,876
Bắc Kạn17,701
Ðông Hà17,662
Đinh Văn16,036
Dương Đông15,000
Bình Long15,000
Ấp Tân Ngãi8,887
Côn Sơn1,500
Young Ya0
Young0
You Ma0
You Lang0
Yo Pray0
Yop0
Yom0
Y Nhơn0
Y Nhân0
Ỷ Na0
Ỷ Na0
Ỷ La0
Y Lìn Hồ0
Yia Tai0
Yhai0
Ye Yen Sun Hô Tao0
Ye Yen Sun Cay0
Ye Yen Sun0
Yeun Tinh0
Yêu Kinh0
Yêu Khê0
Yeu0
Yeo Yi Tong0
Yên Xuyên0
Yên Xủ0
Yên Xá0
Yên Xá0
Yên Xá0
Yen Xá0
Yên Xá0
Yên Xá0
Yên Xa0
Yên Xá0
Yên Vực Thượng0
Yên Vưc0
Yên Vĩnh0
Yên Vinh0
Yên Vịnh0
Yên Vĩnh0
Yên Viên0
Yên Viên0
Yên Viên0
Yên Vĩ0
Yên Vệ0
Yên Vệ0
Yên Vân0
Yên Từ0
Yen Trung0
Yên Trung0
Yên Trung0
Yên Trình0
Yên Trỉ0
Yên Tri0
Yên Tri0
Yên Trí0
Yên Trạch0
Yén Trach0
Yên Trạch0
Yên Tr0
Yên Tôn0
Yên Tĩnh0
Yên Thuyết0
Yen Thuy0
Yên Thượng0
Yên Tho0
Yên Thống0
Xóm Yên0
Yên Thổ0
Yèn Thọ0
Yên Thinh0
Yên Thịnh0
Yên Thịnh0
Yên Thịnh0
Yên Thiện0
Yên Thế0
Yên Thanh0
Yên Thành0
Yên Thanh0
Yen Thang0
Yen Thang0
Yên Thang0
Yên Thái0
Yên Thái0
Yên Thái0
Yên Thái0
Yên Thái0
Yên Thái0
Yên Th0
Yên Tế0
Yên Tập0
Yên Tập Núi0
Yên Tập0
Yên Tập0
Yen Tập0
Yên Tào0
Yèn Tao0
Yen Tanh0
Yen Tang0
Yen Tang0
Yên Tâm0
Yên Tam0
Yên Tâm0
Yên Thái0
Yên Sơn0
Yên Sở0
Yên Sinh0
Yên Sào0
Yên Ra0
Yên Quán0
Yen Quả0
Yên Phụ Hậu0
Yên Phúc0
Yên Phúc0
Yen Phúc0
Yên Phú0
Yên Phu0
Yên Phú0
Yên Phụ0
Yên Phú0
Yên Phú0
Yên Phú0
Yên Phú0
Yên Phú0
Yen Phu0
Yên Phụ0
Yên Phòng0
Yên Phong0
Yên Phong0
Yên Pháp0
Yên Ỏn0
Yên Ổn0
Yên Ốc0
Yên Nội0
Yên Nội0
Yên Nội0
Yên Ninh0
Yên Ninh0
Yên Ninh0
Yên Ninh0
Yên Ninh0
Yên Nhuận0
Yên Nhân0
Yên Nhân0
Yên Ngưu0
Yên Ngựa0
Yên Nghĩa0
Yên Nghĩa0
Yến Nê0
Yến Nê0
Yèn Nau0
Yên Mỹ0
Yên Mỹ0
Yên Mỹ0
Yên Mỹ0
Yên Mỹ0
Yên Mỹ0
Yên Mỹ0
Yên Mỹ0
Yên Mông0
Yên Mông0
Yên Mô0
Yên Mô0
Thị Trấn Yên Minh0
Yên Minh0
Yên Minh0
Yên Minh0
Yên Mao0
Yên Mạc0
Yên Mã0
Yên Lý Thượng0
Yên Lý Ngoại0
Yên Lý Đông0
Yên Lưu0
Yên Lương0
Yên Lường0
Yên Lương0
Yên Lương0
Yên Lương0
Yên Lương0
Yên Lược0
Yên Lũng0
Yên Lộc0
Yên Lộc0
Yên Lôc0
Yên Lỗ0
Yên Lô0
Yên Lĩnh0
Yên Linh0
Yên Liêu Thượng0
Yên Liêu Hạ0
Yen Liet0
Làng Lịch0
Yên Lịch0
Yên Lễ0
Yên Lệ0
Yên Lệ0
Yến Lâu0
Yên Lập0
Yên Lập0
Yên Lão Giáp0
Yên Lão0
Yên Lão0
Yên Lão0
Yên Lão0
Yên Lãnh0
Yên Lãng0
Yên Lăng0
Yên Lãng0
Yên Lãng0
Yên Lãng0
Yên Lãng0
Yên Lăng0
Yên Lãng0

Vietnam first administrative level

NameAdministrative codePopulation
An Giang012,170,100 inhabitants
Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu45994,837 inhabitants
Tỉnh Bắc Giang711,628,400 inhabitants
Tỉnh Bắc Kạn72308,900 inhabitants
Tỉnh Bạc Liêu73786,200 inhabitants
Tỉnh Bắc Ninh741,024,472 inhabitants
Tỉnh Bến Tre031,345,600 inhabitants
Tỉnh Bình Dương751,691,400 inhabitants
Tỉnh Bình Phước76823,600 inhabitants
Tỉnh Bình Thuận471,140,429 inhabitants
Tỉnh Bình Định461,545,300 inhabitants
Tỉnh Cà Mau771,232,000 inhabitants
Thành Phố Cần Thơ871,214,100 inhabitants
Tỉnh Cao Bằng05528,100 inhabitants
Gia Lai491,277,600 inhabitants
Tỉnh Hà Giang50705,100 inhabitants
Tỉnh Hà Nam80820,100 inhabitants
Thành Phố Hà Nội447,067,000 inhabitants
Tỉnh Hà Tĩnh521,286,700 inhabitants
Tỉnh Hải Dương791,698,300 inhabitants
Thành Phố Hải Phòng131,925,200 inhabitants
Hau Giang93772,000 inhabitants
Ho Chi Minh City2012,865,411 inhabitants
Tỉnh Hòa Bình53803,300 inhabitants
Tỉnh Hưng Yên811,120,300 inhabitants
Tỉnh Khánh Hòa541,156,903 inhabitants
Tỉnh Kiến Giang211,634,043 inhabitants
Kon Tum55432,900 inhabitants
Tỉnh Lai Châu89330,500 inhabitants
Tỉnh Lâm Đồng231,198,800 inhabitants
Tỉnh Lạng Sơn39759,000 inhabitants
Tỉnh Lào Cai90602,300 inhabitants
Long An241,376,602 inhabitants
Tỉnh Nam Định821,934,000 inhabitants
Tỉnh Nghệ An583,003,200 inhabitants
Tỉnh Ninh Bình59554,700 inhabitants
Tỉnh Ninh Thuận60565,700 inhabitants
Tỉnh Phú Thọ831,364,700 inhabitants
Tỉnh Phú Yên61862,000 inhabitants
Tỉnh Quảng Bình62857,818 inhabitants
Tỉnh Quảng Nam841,463,300 inhabitants
Tỉnh Quảng Ngãi631,217,159 inhabitants
Tỉnh Quảng Ninh301,177,200 inhabitants
Tỉnh Quảng Trị64616,600 inhabitants
Tỉnh Sóc Trăng651,213,400 inhabitants
Tỉnh Sơn La32972,800 inhabitants
Tỉnh Tây Ninh331,029,800 inhabitants
Tỉnh Thái Bình351,780,954 inhabitants
Tỉnh Thái Nguyên851,139,400 inhabitants
Tỉnh Thanh Hóa343,412,600 inhabitants
Tỉnh Thừa Thiên-Huế661,088,700 inhabitants
Tỉnh Tiền Giang371,635,700 inhabitants
Tỉnh Ðiện Biên92440,800 inhabitants
Tỉnh Trà Vinh671,015,800 inhabitants
Tỉnh Tuyên Quang68746,900 inhabitants
Tỉnh Vĩnh Long691,046,390 inhabitants
Tỉnh Vĩnh Phúc861,154,800 inhabitants
Tỉnh Yên Bái70750,200 inhabitants
Tỉnh Đắk Lắk881,733,100 inhabitants
Ðắk Nông91421,600 inhabitants
Thành Phố Đà Nẵng781,100,000 inhabitants
Tỉnh Đồng Nai432,665,100 inhabitants
Tỉnh Đồng Tháp091,639,400 inhabitants

Vietnam map


Hanoi closest airports

AirportMunicipalityDistance
Gia Lam Air BaseHanoi5 km
Noi Bai International AirportHanoi22 km
Cat Bi International AirportHaiphong95 km
Vinh AirportVinh255 km
Dien Bien Phu AirportDien Bien Phu297 km
Dong Hoi AirportDong Hoi399 km
Phu Bai AirportHue551 km
Da Nang International AirportDa Nang608 km
Kontum AirportKontum778 km
Pleiku AirportPleiku815 km

Local time in world